E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: corps

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “corps”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

marine corpslogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 342 lần
army corpslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.070 lần
du corpslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
diplomatic corpslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
fifteenth corpslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
volunteer corpslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
corps of engineerslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 151 lần
seventeenth corpslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
corps diplomatiquelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
cadet corpslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
corps d'armlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
twentieth corpslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần

Đối chiếu cách dùng của corps

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.