E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: corporate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “corporate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

corporate governancelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
corporate psychopathslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
corporate executiveslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
corporate sponsorshiplogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
corporate entitieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
corporate sponsoredlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
corporate taxlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
corporate psychopathlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
corporate sponsorslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
corporate strategylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
attracting corporatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
corporate headquarterslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của corporate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.