Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: corn
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “corn” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
indian cornMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.389 lần
corn fieldsMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 852 lần
corn lieMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 908 lần
corn mealMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 516 lần
seed cornMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 332 lần
corn breadMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 627 lần
pop cornMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 229 lần
corn cribMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 196 lần
bushels of cornMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 179 lần
corn stalksMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 167 lần
corn lawsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 379 lần
corn cobMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 151 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với corn
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.