E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cordon

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “cordon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cordon bleulogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
cordon of sentrieslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần
sanitary cordonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của cordon

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.