E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: copyright

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “copyright”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “copyright”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
copyright infringementlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần
copyright holderlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
copyright by harperlogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
copyright holderslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
millennium copyrightlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
copyright ethlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
copyright titleslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
copyright by doddlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
copyright lawslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
copyright violationslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
copyright fictionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
copyright violationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “copyright”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.