E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: coordinate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “coordinate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

xyz coordinatelogDice 12.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.739 lần
cylindrical coordinatelogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 493 lần
polar coordinatelogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 503 lần
cartesian coordinatelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
coordinate systemlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.518 lần
texture coordinatelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
spherical coordinatelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
coordinate systemslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
rectangular coordinatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
coordinate axeslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
dimensional coordinatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
spatial coordinatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của coordinate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.