Cụm từ đi cùng với: cooperation
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “cooperation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cooperation”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépatheeva for cooperationlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
international cooperationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
economic cooperationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
cooperation apeclogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
development cooperationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
regional cooperationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
islamic cooperationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
Đối chiếu cách dùng của “cooperation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.