Cụm từ đi cùng với: cool
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cool”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cool breezelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 652 lần
cool shadelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 414 lần
deliciously coollogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
cool headedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần
cool airlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.031 lần
cool drinkslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
cool breezeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
delightfully coollogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
cool draughtlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
keep coollogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
cool refreshinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
perfectly coollogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 332 lần
Đối chiếu cách dùng của cool
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.