E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conviction

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “conviction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “conviction”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
firm convictionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 677 lần
religious convictionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 373 lần
inward convictionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
profound convictionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
sincere convictionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
absolute convictionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
settled convictionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần

Đối chiếu cách dùng của “conviction”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.