E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conversation

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “conversation” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

earnest conversationMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.126 lần
topic of conversationMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 902 lần
private conversationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.115 lần
animated conversationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 731 lần
subject of conversationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.302 lần
further conversationMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.179 lần
interesting conversationTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 624 lần
engaged in conversationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 604 lần
lively conversationTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 429 lần
confidential conversationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 332 lần
brief conversationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 410 lần
desultory conversationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 307 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với conversation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.