Cụm từ đi cùng với: convergence
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “convergence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
intertropical convergencelogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
convergence zonelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
convergence theoremlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
media convergencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
technological convergencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
radius of convergencelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của convergence
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.