E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: convention

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “convention”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “convention”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
constitutional conventionlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
naming conventionlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
national conventionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 929 lần
geneva conventionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
refugee conventionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
nominating conventionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
democratic conventionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
berne conventionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
republican conventionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
annual conventionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
convention of cintralogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 47 lần
hartford conventionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “convention”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.