E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/9 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: contribution

Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “contribution” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

voluntary contributionMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 169 lần
significant contributionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 202 lần
levying contributionMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần
levy contributionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 59 lần
valuable contributionMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 178 lần
levied contributionTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 41 lần
outstanding contributionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 35 lần
notable contributionTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 44 lần
charitable contributionTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với contribution

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.