E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: contribute

Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “contribute” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

contribute largelyMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 275 lần
contribute factorMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 205 lần
factors contributeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 200 lần
contribute significantlyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 131 lần
contribute factorsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 141 lần
largely contributeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 120 lần
contribute greatlyTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 268 lần
greatly contributeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 205 lần
contribute to renderTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với contribute

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.