E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: contrast

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “contrast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “contrast”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
striking contrastlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.069 lần
contrast strangelylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 432 lần
contrast stronglylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 334 lần
marked contrastlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần
singular contrastlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
stark contrastlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
strong contrastlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 750 lần
strongly contrastlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
strange contrastlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 637 lần
contrast oddlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
pleasing contrastlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
sharp contrastlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 273 lần

Đối chiếu cách dùng của “contrast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.