Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: continuous

Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

continuous roarMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 191 lần
continuous integrationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 70 lần
continuous improvementTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 95 lần
continuous functionsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 103 lần
continuous murmurTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 85 lần
continuous spectrumTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
continuous streamTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 220 lần
continuous flowTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 102 lần
continuous randomTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 54 lần
continuous functionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 113 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với continuous

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.