E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: container

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “container”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

aluminum containerlogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 283 lần
shipping containerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
plastic containerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
stl containerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
container of masslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 282 lần
servlet containerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
storage containerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
airtight containerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
docker containerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
container shippinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của container

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.