Cụm từ đi cùng với: consumer
Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “consumer” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
consumer electronicsMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 118 lần
consumer surplusMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 65 lần
consumer costMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 393 lần
consumer productsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 75 lần
consumer goodsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 124 lần
unproductive consumerTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
consumer preferencesTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
consumer protectionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 128 lần
consumer spendingTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 54 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với consumer
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.