E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: constitute

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “constitute”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

constitute authoritieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
differently constitutelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
constitute the essencelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần
constitute the principallogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 150 lần
properly constitutelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
constitute authoritylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
self constitutelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần

Đối chiếu cách dùng của constitute

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.