Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/10 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: constantly

Phân tích 10 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “constantly” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

constantly changingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 454 lần
constantly increasingMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 467 lần
constantly recurringMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 233 lần
constantly employedTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 295 lần
constantly occurringTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 97 lần
kept constantlyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 576 lần
constantly evolvingTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 87 lần
constantly renewedTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 119 lần
constantly exposedTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 136 lần
constantly remindedTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 119 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với constantly

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.