Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: constant

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

constant speedMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.156 lần
constant angularMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 403 lần
remains constantMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 592 lần
constant attendanceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 341 lần
spring constantMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 765 lần
constant companionMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 768 lần
constant accelerationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 256 lần
constant intercourseMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 291 lần
gravitational constantMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 220 lần
constant attendantTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 240 lần
constant visitorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 297 lần
constant practiceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 366 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với constant

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.