Cụm từ đi cùng với: console
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “console”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
endeavoured to consolelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 172 lần
game consolelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 499 lần
virtual consolelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
tried to consolelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 415 lần
gaming consolelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
endeavored to consolelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
Đối chiếu cách dùng của console
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.