Cụm từ đi cùng với: considerable
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “considerable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “considerable”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépconsiderable distancelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.697 lần
considerable sumlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.572 lần
considerable amountlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.600 lần
considerable portionlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.361 lần
considerable extentlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.125 lần
considerable quantitylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 806 lần
considerable numberlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.997 lần
considerable difficultylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.016 lần
considerable sizelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 831 lần
considerable sumslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
considerable heightlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 646 lần
considerable degreelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 564 lần
Đối chiếu cách dùng của “considerable”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.