Cụm từ đi cùng với: consequence
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “consequence” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
natural consequenceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.432 lần
serious consequenceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 914 lần
fatal consequenceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 639 lần
inevitable consequenceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 407 lần
negative consequenceMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 427 lần
disastrous consequenceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 326 lần
necessary consequenceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 738 lần
evil consequenceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 540 lần
probable consequenceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 328 lần
unpleasant consequenceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 276 lần
immediate consequenceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 306 lần
logical consequenceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 230 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với consequence
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.