E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: consent

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “consent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mutual consentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 531 lần
readily consentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 554 lần
consent to marrylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 676 lần
tacit consentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
common consentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 878 lần
consent to accompanylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 293 lần
willingly consentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
father's consentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
consent to receivelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 448 lần
reluctant consentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
reluctantly consentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
consent to acceptlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần

Đối chiếu cách dùng của consent

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.