E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: consecutive

Phân tích 3 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “consecutive” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

consecutive retrogradesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần
consecutive formationsMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần
consecutive playoffTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với consecutive

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.