E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: consciousness

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “consciousness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

self consciousnesslogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.820 lần
recovered consciousnesslogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 685 lần
regained consciousnesslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần
inner consciousnesslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 352 lần
consciousness of guiltlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 209 lần
phenomenal consciousnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
returning consciousnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
semi consciousnesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
lost consciousnesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 791 lần
recovering consciousnesslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
restored to consciousnesslogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 152 lần
vague consciousnesslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần

Đối chiếu cách dùng của consciousness

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.