E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conscientious

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “conscientious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

conscientious scrupleslogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 316 lần
conscientious objectorslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
conscientious objectorlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
conscientious scruplelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
conscientious motiveslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
conscientious dischargelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của conscientious

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.