E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conquest

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “conquest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

norman conquestlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần
conquest of mexicologDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 214 lần
conquest of granadalogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 92 lần
conquest of perulogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
conquest of canadalogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
spanish conquestlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
muslim conquestlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
conquest of egyptlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần
conquest of constantinoplelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 46 lần
conquest of gaullogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của conquest

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.