E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: confirmation

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “confirmation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

confirmation biaslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
confirmation hearingslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
rite of confirmationlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của confirmation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.