Cụm từ đi cùng với: configuration
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “configuration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
electron configurationlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
configuration fileslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
configuration filelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần
configuration protocollogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
configuration shownlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 619 lần
configuration optionslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
default configurationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
electronic configurationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
configuration parameterslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
configuration directiveslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
dhcp configurationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
configuration settingslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
Đối chiếu cách dùng của configuration
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.