Cụm từ đi cùng với: confidence
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “confidence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
perfect confidencelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.525 lần
self confidencelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.974 lần
implicit confidencelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 554 lần
entire confidencelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 812 lần
mutual confidencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 447 lần
unbounded confidencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
utmost confidencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 413 lần
confidence intervallogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
confidence reposedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
breach of confidencelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 274 lần
fullest confidencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
absolute confidencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
Đối chiếu cách dùng của confidence
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.