E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: concurrence

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “concurrence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “concurrence”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
fortuitous concurrencelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
unanimous concurrencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
hearty concurrencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “concurrence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.