Cụm từ đi cùng với: concentration
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “concentration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
concentration campslogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 394 lần
concentration gradientlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
ion concentrationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
nazi concentrationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
glucose concentrationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
substrate concentrationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
auschwitz concentrationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
molar concentrationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
solute concentrationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
concentration camplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần
concentration gradientslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
plasma concentrationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của concentration
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.