Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: component

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

selects a component★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 991 lần
xyz component★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 555 lần
component partsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 704 lần
horizontal componentMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 183 lần
vertical componentMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 144 lần
key componentMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 360 lần
essential componentMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 182 lần
electronic componentMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 115 lần
structural componentTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 80 lần
alpha componentTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 69 lần
hardware componentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 61 lần
core componentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 73 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với component

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.