E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: complexity

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “complexity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “complexity”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
computational complexitylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
navigate the complexitylogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần
kolmogorov complexitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
algorithmic complexitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
emergent complexitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
navigating the complexitylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “complexity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.