E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: complex

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “complex” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

complex numbersMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 510 lần
protein complexMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 178 lần
complex systemsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 278 lần
complex planeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 154 lần
complex interplayTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần
increasingly complexTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 77 lần
complex conjugateTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 58 lần
complex tasksTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 88 lần
complex problemsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 125 lần
substrate complexTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 59 lần
complex carbohydratesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 56 lần
golgi complexTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với complex

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.