Cụm từ đi cùng với: competence
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “competence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
autonomy competencelogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
plurilingual competencelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
competence relatednesslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
intercultural competencelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
competence autonomylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
communicative competencelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
erp competencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
competence decilogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
linguistic competencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
modest competencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
Đối chiếu cách dùng của competence
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.