E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: compassion

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “compassion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

bowels of compassionlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 97 lần
compassion fatiguelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
infinite compassionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
tender compassionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
womanly compassionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
deepest compassionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần

Đối chiếu cách dùng của compassion

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.