E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: compartment

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “compartment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

lateral compartmentlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
watertight compartmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
tight compartmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
adjoining compartmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
smoking compartmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
class compartmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
separate compartmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần

Đối chiếu cách dùng của compartment

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.