E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: commute

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “commute”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

commute to penallogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
commute to imprisonmentlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
commute to transportationlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
commute to banishmentlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của commute

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.