Cụm từ đi cùng với: community
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “community”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
online communitylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 528 lần
local communitylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 620 lần
jewish communitylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 392 lần
international communitylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
scientific communitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
rural communitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
religious communitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần
muslim communitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
civilized communitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
indigenous communitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
christian communitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
community collegelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 302 lần
Đối chiếu cách dùng của community
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.