Cụm từ đi cùng với: communication
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “communication”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
telegraphic communicationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
direct communicationlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 551 lần
verbal communicationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
scholarly communicationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
confidential communicationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
communication skillslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
constant communicationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
communication technologieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
wireless communicationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
nonverbal communicationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
medium of communicationlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 218 lần
electronic communicationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
Đối chiếu cách dùng của communication
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.