E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: commonly

Phân tích 11 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “commonly” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

commonly referredMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 517 lần
commonly usedMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.218 lần
commonly calledMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.617 lần
commonly knownMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.645 lần
commonly associatedMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 246 lần
commonly abbreviatedTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 71 lần
commonly termedTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93 lần
commonly supposedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 272 lần
commonly reportedTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 132 lần
commonly employedTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 140 lần
commonly acceptedTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 144 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với commonly

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.