Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: common

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

common sense★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.880 lần
common lawMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.832 lần
common consentMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.045 lần
common causeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.678 lần
common peopleMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.005 lần
common practiceMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 828 lần
common humanityTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 675 lần
common prayerTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 720 lần
common herdTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 540 lần
common enemyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 801 lần
common stockTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 604 lần
common occurrenceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 496 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với common

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.