E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: commitment

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “commitment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

organisational commitmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
commitment therapylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
commitment biaslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
organizational commitmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
escalation of commitmentlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
government's commitmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
unwavering commitmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
commitment phobialogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của commitment

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.