Cụm từ đi cùng với: commit
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “commit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
commit suicidelogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.919 lần
commit a crimelogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.001 lần
commit murderlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 824 lần
crimes commitlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 430 lần
commit the crimelogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 615 lần
commit crimeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 366 lần
commit adulterylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 294 lần
commit the murderlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 359 lần
commit a murderlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 358 lần
crime commitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 374 lần
commit for triallogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần
commit to prisonlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 307 lần
Đối chiếu cách dùng của commit
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.