E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: commission

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “commission”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “commission”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
non commissionlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.256 lần
commission officerslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 925 lần
commission officerlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 744 lần
sanitary commissionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
european commissionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 338 lần
military commissionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 483 lần
royal commissionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 534 lần
electoral commissionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
commission in lunacylogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
roving commissionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
communications commissionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
commerce commissionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần

Đối chiếu cách dùng của “commission”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.