E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: commerce

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “commerce” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

interstate commerce★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 274 lần
chamber of commerceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 483 lần
electronic commerceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 114 lần
article of commerceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 248 lần
regulate commerceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 80 lần
foreign commerceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 243 lần
commerce commissionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 138 lần
chambers of commerceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 92 lần
treaty of commerceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 81 lần
maritime commerceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 44 lần
tribunal of commerceTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 48 lần
extensive commerceTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 76 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với commerce

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.