E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: commander

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “commander”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

commander in chieflogDice 10.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.796 lần
military commanderlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 523 lần
naval commanderlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
british commanderlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 374 lần
brigade commanderlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
regimental commanderlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
corps commanderlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
lieutenant commanderlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
appointed commanderlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
commander in chief'slogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
division commanderlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
commander beauchamplogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của commander

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.